|
|
| |
 |
|
| Có 117 chuyến bay thuộc Vietnam Airlines :
|
| STT. |
Từ |
Đến |
Loại vé |
Ngày trong tuần |
Thông Tin |
1 |
Ban Mê Thuột |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
2 |
Ban Mê Thuột |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
3 |
Đà Lạt |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 .3 4.. |
|
4 |
Đà Lạt |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
.2..5 6 7 |
|
5 |
Đà Nẵng |
Ban Mê Thuột |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
6 |
Đà Nẵng |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
7 |
Đà Nẵng |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
8 |
Đà Nẵng |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
9 |
Đà Nẵng |
Hải Pḥng |
Economy(Y2) |
. 2. 4. 6. 7 |
|
10 |
Đà Nẵng |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
11 |
Đà Nẵng |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
. 2 . 4 . 6 7 |
|
12 |
Đà Nẵng |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1.3.5.. |
|
13 |
Đà Nẵng |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
14 |
Đà Nẵng |
Nha Trang |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
15 |
Đà Nẵng |
Pleiku |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
16 |
Đà Nẵng |
Vinh |
Economy(Y2) |
1.3 4 5.7 |
|
17 |
Điện Biên |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
18 |
Hà Nội |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
19 |
Hà Nội |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
20 |
Hà Nội |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
21 |
Hà Nội |
Điện Biên |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
22 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
23 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
24 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
25 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 |
|
26 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
27 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
28 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3. 5 6 7 |
|
29 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
30 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 . 3 4.6. |
|
31 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
32 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
33 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
. . . 4 . . . |
|
34 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
. 2 . . . . . |
|
35 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
. 2 . . 5 . 7 |
|
36 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 . 3 4 . 6 . |
|
37 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 . 3 . 5 . 7 |
|
38 |
Hà Nội |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
. 2 . . . 6 . |
|
39 |
Hà Nội |
Huế |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
40 |
Hà Nội |
Huế |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
41 |
Hà Nội |
Huế |
Economy(Y2) |
1..4.6. |
|
42 |
Hà Nội |
Na San |
Economy(Y2) |
1 2 . . 5 . 7 |
|
43 |
Hà Nội |
Nha Trang |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
44 |
Hải Pḥng |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
. 2 . 4 . 6 . |
|
45 |
Hải Pḥng |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
46 |
Hồ Chí Minh |
Ban Mê Thuột |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
47 |
Hồ Chí Minh |
Ban Mê Thuột |
Economy(Y2) |
. 2 . . 5 . . |
|
48 |
Hồ Chí Minh |
Đà Lạt |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
49 |
Hồ Chí Minh |
Đà Lạt |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
50 |
Hồ Chí Minh |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
51 |
Hồ Chí Minh |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
. 2 . 4 . 6 . |
|
52 |
Hồ Chí Minh |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
53 |
Hồ Chí Minh |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
54 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1.3 4.6 |
|
55 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
.2..5.7 |
|
56 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
57 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
58 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
59 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
60 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
61 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1.3.5.7 |
|
62 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
.2.4.6 |
|
63 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
64 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
65 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 |
|
66 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
67 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
68 |
Hồ Chí Minh |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7. |
|
69 |
Hồ Chí Minh |
Đà Lạt |
Economy(Y2) |
1 . . 4 . 6 7 |
|
70 |
Hồ Chí Minh |
Hải Pḥng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
71 |
Hồ Chí Minh |
Hải Pḥng |
Economy(Y2) |
. 2 . 4 . 6 . |
|
72 |
Hồ Chí Minh |
Huế |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
73 |
Hồ Chí Minh |
Huế |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
74 |
Hồ Chí Minh |
Huế |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
75 |
Hồ Chí Minh |
Nha Trang |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
76 |
Hồ Chí Minh |
Nha Trang |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
77 |
Hồ Chí Minh |
Nha Trang |
Economy(Y2) |
1234567 |
|
78 |
Hồ Chí Minh |
Phú Quốc |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
79 |
Hồ Chí Minh |
Phú Quốc |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
80 |
Hồ Chí Minh |
Pleiku |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
81 |
Hồ Chí Minh |
Pleiku |
Economy(Y2) |
1 . 3 . 5 6 7 |
|
82 |
Hồ Chí Minh |
Quy Nhơn |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
83 |
Hồ Chí Minh |
Quy Nhơn |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
84 |
Hồ Chí Minh |
Quy Nhơn |
Economy(Y2) |
1 . . . . 6 . |
|
85 |
Huế |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
86 |
Huế |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
87 |
Huế |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
88 |
Huế |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
89 |
Huế |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
90 |
Huế |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
91 |
Na San |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 . . 5 . 7 |
|
92 |
Nha Trang |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
93 |
Nha Trang |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
94 |
Nha Trang |
Hà Nội |
Economy(Y2) |
1 . . . . 6 . |
|
95 |
Nha Trang |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
96 |
Nha Trang |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
97 |
Nha Trang |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
98 |
Phú Quốc |
Pleiku |
Economy(Y2) |
. . 3 . . . 7 |
|
99 |
Phú Quốc |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
100 |
Nha Trang |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 . 4 5 6 . |
|
101 |
Phú Quốc |
Rạch Giá |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
102 |
Pleiku |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
103 |
Pleiku |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
104 |
Quy Nhơn |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
105 |
Quy Nhơn |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1.3..6. |
|
106 |
Quy Nhơn |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 . . . . 6 . |
|
107 |
Rạch Giá |
Phú Quốc |
Economy(Y2) |
1 2 . 4 5 6 . |
|
108 |
Vinh |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
109 |
Hồ Chí Minh |
Chu Lai |
Economy(Y2) |
1...5.. |
|
110 |
Hà Nội |
Huế |
Economy(Y2) |
.2 3.5.7 |
|
111 |
Hồ Chí Minh |
Đà Nẵng |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
112 |
Hồ Chí Minh |
Phú Quốc |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
113 |
Hồ Chí Minh |
Phú Quốc |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
114 |
Hồ Chí Minh |
Vinh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
115 |
Phú Quốc |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
116 |
Phú Quốc |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
117 |
Phú Quốc |
Hồ Chí Minh |
Economy(Y2) |
1 2 3 4 5 6 7 |
|
|
| |
|
| |
|